Nhìn từ thực tiễn các vùng nguyên liệu lúa quy mô lớn, nơi mỗi năm canh tác hàng trăm nghìn héc-ta, có thể nhận diện rõ một thực tế: Tác động của giá nhiên liệu không dừng lại ở từng khoản chi phí riêng lẻ, mà lan rộng, tạo thành áp lực mang tính hệ thống.
Cách nhìn coi xăng dầu chỉ là một yếu tố đầu vào trực tiếp rõ ràng đã không còn phù hợp. Trong thực tế, xăng dầu chính là “hạ tầng năng lượng” của nông nghiệp, hiện diện xuyên suốt trong toàn bộ chuỗi sản xuất, từ làm đất, gieo sạ, bón phân, phun thuốc, thu hoạch cho đến vận chuyển.
Bởi vậy, khi giá nhiên liệu biến động theo chiều hướng tăng, toàn bộ hệ thống chi phí lập tức bị kéo lên, không có khâu nào đứng ngoài vòng ảnh hưởng.
Số liệu từ thực tế sản xuất tại tỉnh Đồng Tháp cho thấy, chi phí làm đất tăng từ 300.000 đến 600.000 đồng/ha, chi phí thu hoạch tăng thêm 200.000 đến 500.000 đồng/ha, chi phí bơm nước tăng khoảng 40.000 đồng/ha, trong khi chi phí vận chuyển cũng gia tăng theo từng bao lúa.
Nếu nhìn riêng lẻ, những con số này có thể chưa tạo cảm giác quá lớn, nhưng khi cộng dồn toàn bộ quy trình sản xuất, xăng dầu không còn là chi phí phụ mà đã trở thành chi phí nền, chi phối trực tiếp hiệu quả sản xuất.
Điều đáng chú ý là ngay cả những công nghệ được kỳ vọng giúp tiết kiệm chi phí như máy bay không người lái (drone) cũng không hoàn toàn miễn nhiễm với xu hướng tăng giá nhiên liệu.
Điều đó cho thấy, vấn đề không nằm ở một công nghệ cụ thể, mà nằm ở mức độ phụ thuộc lớn của toàn bộ hệ thống sản xuất nông nghiệp vào năng lượng.
Trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng đồng loạt, một nghịch lý đang bộc lộ ngày càng rõ. Vụ lúa đông xuân 2025-2026, dù diện tích gieo sạ cả nước giảm hơn 58.000 ha so với cùng kỳ, sản lượng vẫn tăng nhẹ khoảng 12.000 tấn.
Điều này phản ánh năng lực sản xuất không hề suy giảm, thậm chí còn có dấu hiệu tăng trưởng.
Tuy nhiên, giá lúa gạo lại giảm từ 15 đến 18% so với mùa vụ năm 2025, kéo theo lợi nhuận của người nông dân cũng giảm theo. Đây chính là điểm nghẽn cốt lõi của nông nghiệp hiện nay: Sản lượng tăng nhưng giá trị giữ lại cho người sản xuất không tăng.
Người nông dân không có quyền quyết định giá bán sản phẩm, trong khi giá các yếu tố đầu vào từ nhiên liệu đến vật tư lại hoàn toàn phụ thuộc vào thị trường. Khoảng chênh lệch này không tự điều chỉnh, mà trực tiếp bào mòn lợi nhuận.
Trong toàn bộ chuỗi giá trị, người nông dân chính là đối tượng phải gánh chịu phần lớn cú sốc chi phí.
Đó không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là vấn đề về cấu trúc và tổ chức sản xuất. Phản xạ quen thuộc, mỗi khi giá xăng dầu tăng là trông chờ vào các biện pháp điều hành nhằm “hạ nhiệt” thị trường.
Tuy nhiên, kinh nghiệm cho thấy, điều hành giá chỉ có thể giảm bớt áp lực trong ngắn hạn, chứ không thể giải quyết tận gốc vấn đề.
Bởi lẽ, cốt lõi không nằm ở việc giá cao hay thấp, mà ở chỗ nông nghiệp hiện nay đang tiêu tốn quá nhiều năng lượng cho mỗi đơn vị sản phẩm. Khi cấu trúc sản xuất chưa thay đổi, mọi biến động của giá năng lượng sẽ lập tức chuyển hóa thành biến động chi phí.
Ngay cả khi giá xăng dầu có giảm trong một giai đoạn, rủi ro vẫn luôn tiềm ẩn và sẽ quay trở lại khi thị trường biến động. Nếu tiếp tục nhìn đây là vấn đề mang tính thời điểm, các giải pháp đưa ra sẽ chỉ dừng ở mức “chữa cháy”, lặp lại vòng luẩn quẩn đã quen thuộc.
Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra không phải là tiết giảm từng khoản chi phí nhỏ lẻ, mà là tổ chức lại sản xuất.
Thực tế hiện nay cho thấy, nhiều khâu trong sản xuất nông nghiệp vẫn còn rời rạc, thiếu liên kết, dẫn đến tình trạng máy móc phải vận hành nhiều lần, tiêu hao nhiên liệu không cần thiết.
Nếu tổ chức lại lịch thời vụ, gom các công đoạn, tối ưu hóa quy trình vận hành, chi phí có thể giảm đáng kể mà không cần cắt giảm đầu vào. Quan trọng hơn, bài toán nằm ở quy mô và không gian sản xuất. Khi sản xuất còn manh mún, phân tán, chi phí vận chuyển, cơ giới hóa và dịch vụ đều bị đội lên.
Ngược lại, khi hình thành được các vùng nguyên liệu tập trung, cùng một lượng nhiên liệu có thể tạo ra hiệu quả cao hơn nhiều lần.
Nói cách khác, vấn đề không phải là người nông dân chưa nỗ lực, mà là hệ thống tổ chức chưa tạo điều kiện để họ phát huy hết hiệu quả. Trong bức tranh đó, hợp tác xã tiếp tục được nhắc đến như một giải pháp quan trọng.
Tuy nhiên, nếu vẫn vận hành theo cách hình thức, thiếu thực chất, thì khó có thể giải quyết bài toán chi phí. Một hợp tác xã đúng nghĩa phải là một tổ chức kinh tế thực thụ, có khả năng tổ chức dịch vụ, điều phối sản xuất, sử dụng chung máy móc để tiết kiệm nhiên liệu, đồng thời đồng bộ hóa quy trình nhằm hạn chế lãng phí.
Nếu không làm được điều đó, hợp tác xã sẽ chỉ tồn tại trên danh nghĩa, trong khi người nông dân vẫn phải tự xoay xở với chi phí trong một thị trường mà họ ở vị thế yếu nhất. Khi đó, mọi nỗ lực giảm chi phí chỉ mang tính cá nhân, không thể tạo ra chuyển biến ở quy mô toàn ngành.
Một hệ quả đáng lưu ý đã bắt đầu xuất hiện: Khi chi phí tăng cao trong khi hiệu quả không ổn định, nhiều nông dân buộc phải tính đến việc chuyển đổi sang các loại cây trồng có giá trị cao hơn.
Ở góc độ từng hộ, đây là phản ứng hợp lý nhằm bảo vệ thu nhập. Nhưng ở góc độ toàn hệ thống, đó là một tín hiệu cảnh báo.
Nếu xu hướng chuyển đổi diễn ra một cách tự phát, thiếu định hướng, rất có thể sẽ phá vỡ quy hoạch sản xuất, làm mất cân đối ngành hàng và kéo theo những rủi ro dài hạn khó khắc phục. Khi đó, áp lực chi phí không chỉ là câu chuyện trước mắt, mà còn trở thành lực tác động âm thầm, làm thay đổi cấu trúc của nền nông nghiệp.
Có thể thấy, giá xăng dầu tăng chỉ là yếu tố kích hoạt. Vấn đề cốt lõi nằm ở mô hình sản xuất còn tiêu tốn nhiều năng lượng, phụ thuộc lớn vào đầu vào, nhưng giá trị gia tăng tạo ra lại chưa tương xứng.
Nếu mô hình này không được thay đổi, chi phí sẽ tiếp tục leo thang, lợi nhuận sẽ tiếp tục bị bào mòn, và người nông dân vẫn là đối tượng chịu thiệt thòi nhiều nhất.
Ngược lại, nếu xem đây là một tín hiệu buộc phải tái cấu trúc, từ tổ chức lại sản xuất, nâng cao vai trò hợp tác xã, tối ưu hóa chuỗi giá trị đến giảm dần sự phụ thuộc vào năng lượng, thì áp lực hiện nay có thể trở thành động lực cho sự chuyển đổi.
Khi đó, câu hỏi không còn là giá xăng dầu sẽ tăng hay giảm, mà là nền nông nghiệp sẽ tiếp tục bị động thích ứng hay chủ động chuyển mình để phát triển bền vững trong một môi trường ngày càng nhiều biến động.
Nguồn:Nhandan.vn